S&P 5007,511.35 +1.08%NASDAQ26,376.34 +1.88%DOW51,999.67 +1.56%FTSE 10010,494.21 +0.21%NIKKEI69,404.50 +0.13%US10Y4.428% -4.1 bpDXY99.55 -0.09%EUR/USD1.1612 +0.08%GBP/USD1.3431 -0.14%USD/JPY160.38 +0.27%GOLD$4,353.00 +0.58%SILVER$70.13 +0.08%BRENT$79.46 -4.46%BTC$65,814 -0.72%ETH$1,796.91 +0.11%S&P 5007,511.35 +1.08%NASDAQ26,376.34 +1.88%DOW51,999.67 +1.56%FTSE 10010,494.21 +0.21%NIKKEI69,404.50 +0.13%US10Y4.428% -4.1 bpDXY99.55 -0.09%EUR/USD1.1612 +0.08%GBP/USD1.3431 -0.14%USD/JPY160.38 +0.27%GOLD$4,353.00 +0.58%SILVER$70.13 +0.08%BRENT$79.46 -4.46%BTC$65,814 -0.72%ETH$1,796.91 +0.11%
Treasury.to
SAVE

Máy tính mục tiêu tiết kiệm — Giải 3 ẩn

Savings Goal Calculator giải ngược 3 ẩn: cho biết mục tiêu (vd $100,000), bạn chỉ cần biết 2 trong 3 đại lượng (vốn ban đầu, số tiền nạp/tháng, thời gian) — công cụ sẽ tính cái thứ 3 chính xác đến từng đô-la. Dùng cho mua nhà, quỹ khẩn cấp, học phí cho con, hoặc bất kỳ mục tiêu dài hạn nào.

§ 01

Cách dùng

  1. Chọn ẩn cần giải. Là số tiền nạp/tháng, thời gian, hay vốn ban đầu?
  2. Nhập 2 đại lượng đã biết. Và mục tiêu cuối kèm lãi suất giả định.
  3. Đọc kết quả. Công cụ hiển thị giá trị cần để chạm mục tiêu.
§ 02

Tính năng nổi bật

Solve cho contribution
Đã có target + vốn + thời gian → cần nạp bao nhiêu/tháng?
Solve cho time
Đã có target + vốn + nạp/tháng → bao lâu thì xong?
Solve cho start
Đã có target + nạp + thời gian → cần khởi đầu bao nhiêu?
Lãi suất gộp tháng
Công thức FV chuẩn — không xấp xỉ.
Tổng đã nạp + lãi
Hiển thị riêng để hiểu cấu trúc tăng trưởng.
8 currency
USD, EUR, GBP, SGD, INR, AUD, CAD, VND.
§ 03

Vì sao chọn Treasury.to?

  • 3 chế độ giải khác nhau
  • Closed-form + bisection
  • Đa tiền tệ
  • Tức thời
  • Miễn phí
  • Mobile-first
§ 04

Câu hỏi thường gặp

01Solver có chính xác đến từng đồng không?
Có. Trường hợp contribution và start dùng công thức closed-form (FV annuity), không có sai số. Trường hợp time dùng bisection 200 iterations với độ chính xác < 0.05 tháng.
02Lãi suất gộp theo chu kỳ nào?
Mặc định gộp tháng (compounding monthly) — vì đa số tài khoản tiết kiệm và quỹ ETF tính theo tháng. Đổi qua Compound Interest Calculator nếu cần chu kỳ khác.
03Tôi muốn nạp linh hoạt thì sao?
Công cụ này giả định nạp đều. Nếu bạn cần nạp bất quy luật, dùng Compound Interest Calculator + chế độ 'both deposits & withdrawals'.
04Lãi suất giả định nên đặt bao nhiêu?
Gửi tiết kiệm VN: 5–7%/năm. ETF VN30 dài hạn: 10–12%. Cổ phiếu Mỹ trung bình lịch sử: 8–10% trước thuế. Hãy chọn con số bạn tin mình duy trì được trong cả thời gian.
05Có cần tính lạm phát không?
Có. Đặt lãi suất 'real' (đã trừ lạm phát ~3–4%) thay vì nominal để mục tiêu của bạn được tính theo sức mua hôm nay, không cần điều chỉnh sau.
06Mục tiêu tiết kiệm phổ biến cần bao nhiêu?
Quỹ khẩn cấp = 3–6 tháng chi tiêu. Trả trước mua nhà = 20–30% giá nhà tại VN. Học phí đại học cho con = 200–400 triệu/năm với trường công, gấp 5–10 lần với trường tư.
§ 05

Công cụ liên quan